TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탈식민지화

talsingminjihwa [tʰa̠ɭɕʰiŋmiɲd͡ʑiβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 脫植民地化 THOÁT THỰC DÂN ĐỊA HÓA 脫 thoát·植 thực·民 dân·地 địa·化 hóa

Lưu ý: âm Hán Việt “thoát thực dân địa hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 탈식민지화 nghĩa là phi thực dân hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

탈식민지화 nghĩa là phi thực dân hoá.

Nghĩa của 탈식민지화

Danh từ

  1. Phi thực dân hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 脫植民地化 — decolonization

Câu hỏi thường gặp

탈식민지화 nghĩa là gì?

탈식민지화 (danh từ) nghĩa là phi thực dân hoá.

탈식민지화 đọc thế nào?

탈식민지화 đọc là talsingminjihwa (romaja), IPA [tʰa̠ɭɕʰiŋmiɲd͡ʑiβwa̠].

Âm Hán Việt của 탈식민지화 là gì?

탈식민지화 viết bằng chữ Hán là 脫植民地化, âm Hán Việt "thoát thực dân địa hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thoát thực dân địa hóa" trong tiếng Việt — 탈식민지화 nghĩa là phi thực dân hoá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.