탈식민지화
Lưu ý: âm Hán Việt “thoát thực dân địa hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 탈식민지화 nghĩa là phi thực dân hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
탈식민지화 nghĩa là phi thực dân hoá.
Nghĩa của 탈식민지화
Danh từ
- Phi thực dân hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 脫植民地化 — decolonization
Câu hỏi thường gặp
탈식민지화 nghĩa là gì?
탈식민지화 (danh từ) nghĩa là phi thực dân hoá.
탈식민지화 đọc thế nào?
탈식민지화 đọc là talsingminjihwa (romaja), IPA [tʰa̠ɭɕʰiŋmiɲd͡ʑiβwa̠].
Âm Hán Việt của 탈식민지화 là gì?
탈식민지화 viết bằng chữ Hán là 脫植民地化, âm Hán Việt "thoát thực dân địa hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thoát thực dân địa hóa" trong tiếng Việt — 탈식민지화 nghĩa là phi thực dân hoá.