taryeongja[tʰa̠ɾjʌ̹ŋd͡ʑa̠]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt脫營者
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
탈영자 nghĩa là kẻ đào ngũ.
Nghĩa của 탈영자
Danh từ
Kẻ đào ngũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ脫營者 — deserter
Câu hỏi thường gặp
탈영자 nghĩa là gì?
탈영자 (danh từ) nghĩa là kẻ đào ngũ.
탈영자 đọc thế nào?
탈영자 đọc là taryeongja (romaja), IPA [tʰa̠ɾjʌ̹ŋd͡ʑa̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.