탈영하다
탈영하다 nghĩa là đào ngũ.
Nghĩa của 탈영하다
Động từ
- Đào ngũ.
Cách chia của 탈영하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 탈영해요taryeonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 탈영합니다taryeonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 탈영해taryeonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 탈영했어요taryeonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 탈영했습니다taryeonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 탈영하겠어요taryeonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 탈영하고taryeonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 탈영하는taryeonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 탈영한다taryeonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 탈영했다taryeonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 탈영합니까taryeonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 탈영하자taryeonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 탈영해라taryeonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 탈영합시오taryeonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 탈영해서taryeonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 탈영하니까taryeonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 탈영하지만taryeonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 탈영하면taryeonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 탈영하려고taryeongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 탈영하기taryeonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 탈영한taryeonghan |
| Định ngữ tương lai | 탈영할taryeonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to desert (from the army)
Câu hỏi thường gặp
탈영하다 nghĩa là gì?
탈영하다 (động từ) nghĩa là đào ngũ.
탈영하다 đọc thế nào?
탈영하다 đọc là taryeonghada (romaja), IPA [tʰa̠ɾjʌ̹ŋɦa̠da̠].