TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탈주병

taljubyeong [tʰa̠ʎt͡ɕ͈ubjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 脫走兵 THOÁT TẨU BINH 脫 thoát·走 tẩu·兵 binh

Lưu ý: âm Hán Việt “thoát tẩu binh” — nghĩa tiếng Việt khác: 탈주병 nghĩa là kẻ đào ngũ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

탈주병 nghĩa là kẻ đào ngũ.

Nghĩa của 탈주병

Danh từ

  1. Kẻ đào ngũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 脫走兵 — deserter

Câu hỏi thường gặp

탈주병 nghĩa là gì?

탈주병 (danh từ) nghĩa là kẻ đào ngũ.

탈주병 đọc thế nào?

탈주병 đọc là taljubyeong (romaja), IPA [tʰa̠ʎt͡ɕ͈ubjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 탈주병 là gì?

탈주병 viết bằng chữ Hán là 脫走兵, âm Hán Việt "thoát tẩu binh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thoát tẩu binh" trong tiếng Việt — 탈주병 nghĩa là kẻ đào ngũ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.