탈주병
Lưu ý: âm Hán Việt “thoát tẩu binh” — nghĩa tiếng Việt khác: 탈주병 nghĩa là kẻ đào ngũ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
탈주병 nghĩa là kẻ đào ngũ.
Nghĩa của 탈주병
Danh từ
- Kẻ đào ngũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 脫走兵 — deserter
Câu hỏi thường gặp
탈주병 nghĩa là gì?
탈주병 (danh từ) nghĩa là kẻ đào ngũ.
탈주병 đọc thế nào?
탈주병 đọc là taljubyeong (romaja), IPA [tʰa̠ʎt͡ɕ͈ubjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 탈주병 là gì?
탈주병 viết bằng chữ Hán là 脫走兵, âm Hán Việt "thoát tẩu binh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thoát tẩu binh" trong tiếng Việt — 탈주병 nghĩa là kẻ đào ngũ.