TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탈퇴

taltoe [tʰa̠ɭtʰwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 脫退 THOÁT THOÁI 脫 thoát·退 thoái

Lưu ý: âm Hán Việt “thoát thoái” — nghĩa tiếng Việt khác: 탈퇴 nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

탈퇴 nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai.

Nghĩa của 탈퇴

Danh từ

  1. Sự ra khỏi, sự ly khai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 脫退 — withdrawal; secession

Câu hỏi thường gặp

탈퇴 nghĩa là gì?

탈퇴 (danh từ) nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai.

탈퇴 đọc thế nào?

탈퇴 đọc là taltoe (romaja), IPA [tʰa̠ɭtʰwe̞].

Âm Hán Việt của 탈퇴 là gì?

탈퇴 viết bằng chữ Hán là 脫退, âm Hán Việt "thoát thoái". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thoát thoái" trong tiếng Việt — 탈퇴 nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.