탈퇴
Lưu ý: âm Hán Việt “thoát thoái” — nghĩa tiếng Việt khác: 탈퇴 nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
탈퇴 nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai.
Nghĩa của 탈퇴
Danh từ
- Sự ra khỏi, sự ly khai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 脫退 — withdrawal; secession
Câu hỏi thường gặp
탈퇴 nghĩa là gì?
탈퇴 (danh từ) nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai.
탈퇴 đọc thế nào?
탈퇴 đọc là taltoe (romaja), IPA [tʰa̠ɭtʰwe̞].
Âm Hán Việt của 탈퇴 là gì?
탈퇴 viết bằng chữ Hán là 脫退, âm Hán Việt "thoát thoái". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thoát thoái" trong tiếng Việt — 탈퇴 nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai.