TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탐험하다

tamheomhada [tʰa̠mɦʌ̹mɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

탐험하다 nghĩa là thám hiểm.

Nghĩa của 탐험하다

Động từ

  1. Thám hiểm.

Cách chia của 탐험하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn탐험해요tamheomhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở탐험합니다tamheomhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi탐험해tamheomhae
Quá khứ — lịch sự탐험했어요tamheomhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng탐험했습니다tamheomhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-탐험하겠어요tamheomhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고탐험하고tamheomhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ탐험하는tamheomhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký탐험한다tamheomhanda
Quá khứ — trần thuật탐험했다tamheomhaetda
Câu hỏi trang trọng탐험합니까tamheomhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자탐험하자tamheomhaja
Mệnh lệnh thân mật탐험해라tamheomhaera
Mệnh lệnh trang trọng탐험합시오tamheomhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서탐험해서tamheomhaeseo
"Vì…" -니까탐험하니까tamheomhanikka
"…nhưng" -지만탐험하지만tamheomhajiman
"Nếu…" -면탐험하면tamheomhamyeon
Mục đích "để…" -려고탐험하려고tamheomharyeogo
Danh từ hoá -기탐험하기tamheomhagi
Định ngữ quá khứ탐험한tamheomhan
Định ngữ tương lai탐험할tamheomhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to explore

Câu hỏi thường gặp

탐험하다 nghĩa là gì?

탐험하다 (động từ) nghĩa là thám hiểm.

탐험하다 đọc thế nào?

탐험하다 đọc là tamheomhada (romaja), IPA [tʰa̠mɦʌ̹mɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.