탐험하다
탐험하다 nghĩa là thám hiểm.
Nghĩa của 탐험하다
Động từ
- Thám hiểm.
Cách chia của 탐험하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 탐험해요tamheomhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 탐험합니다tamheomhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 탐험해tamheomhae |
| Quá khứ — lịch sự | 탐험했어요tamheomhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 탐험했습니다tamheomhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 탐험하겠어요tamheomhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 탐험하고tamheomhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 탐험하는tamheomhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 탐험한다tamheomhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 탐험했다tamheomhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 탐험합니까tamheomhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 탐험하자tamheomhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 탐험해라tamheomhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 탐험합시오tamheomhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 탐험해서tamheomhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 탐험하니까tamheomhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 탐험하지만tamheomhajiman |
| "Nếu…" -면 | 탐험하면tamheomhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 탐험하려고tamheomharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 탐험하기tamheomhagi |
| Định ngữ quá khứ | 탐험한tamheomhan |
| Định ngữ tương lai | 탐험할tamheomhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to explore
Câu hỏi thường gặp
탐험하다 nghĩa là gì?
탐험하다 (động từ) nghĩa là thám hiểm.
탐험하다 đọc thế nào?
탐험하다 đọc là tamheomhada (romaja), IPA [tʰa̠mɦʌ̹mɦa̠da̠].