태아
Lưu ý: âm Hán Việt “thai nhi” — nghĩa tiếng Việt khác: 태아 nghĩa là phôi, phôi thai, thai, bào thai. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
태아 nghĩa là phôi, phôi thai, thai, bào thai.
Nghĩa của 태아
Danh từ
- Phôi, phôi thai.
- Thai, bào thai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 胎兒 — embryo, fetus
Câu hỏi thường gặp
태아 nghĩa là gì?
태아 (danh từ) nghĩa là phôi, phôi thai, thai, bào thai.
태아 đọc thế nào?
태아 đọc là taea (romaja), IPA [tʰɛa̠].
Âm Hán Việt của 태아 là gì?
태아 viết bằng chữ Hán là 胎兒, âm Hán Việt "thai nhi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thai nhi" trong tiếng Việt — 태아 nghĩa là phôi, phôi thai, thai, bào thai.