TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

태반

taeban [tʰɛba̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 胎盤 THAI BÀN 胎 thai·盤 bàn

Lưu ý: âm Hán Việt “thai bàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 태반 nghĩa là nhau, thực giá noãn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

태반 nghĩa là nhau, thực giá noãn.

Nghĩa của 태반

Danh từ

  1. Nhau, thực giá noãn, nhau thai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 胎盤 — placenta

Câu hỏi thường gặp

태반 nghĩa là gì?

태반 (danh từ) nghĩa là nhau, thực giá noãn.

태반 đọc thế nào?

태반 đọc là taeban (romaja), IPA [tʰɛba̠n].

Âm Hán Việt của 태반 là gì?

태반 viết bằng chữ Hán là 胎盤, âm Hán Việt "thai bàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thai bàn" trong tiếng Việt — 태반 nghĩa là nhau, thực giá noãn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.