TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

태양

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
taeyang [tʰɛja̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 太陽 THÁI DƯƠNG 太 thái·陽 dương

Lưu ý: âm Hán Việt “thái dương” — nghĩa tiếng Việt khác: 태양 nghĩa là mặt trời. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

태양 nghĩa là mặt trời.

Nghĩa của 태양

Danh từ

  1. Mặt Trời.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 태양

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 태양

  • 태양계 — Hệ Mặt Trời, Thái Dương hệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 太陽 — sun; the Sun; someone of extraordinary importance; The Sun (Tarot card)

Câu hỏi thường gặp

태양 nghĩa là gì?

태양 (danh từ) nghĩa là mặt trời.

태양 đọc thế nào?

태양 đọc là taeyang (romaja), IPA [tʰɛja̠ŋ].

Âm Hán Việt của 태양 là gì?

태양 viết bằng chữ Hán là 太陽, âm Hán Việt "thái dương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thái dương" trong tiếng Việt — 태양 nghĩa là mặt trời.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.