태양
Lưu ý: âm Hán Việt “thái dương” — nghĩa tiếng Việt khác: 태양 nghĩa là mặt trời. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
태양 nghĩa là mặt trời.
Nghĩa của 태양
Danh từ
- Mặt Trời.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 태양
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 태양
- 태양계 — Hệ Mặt Trời, Thái Dương hệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 太陽 — sun; the Sun; someone of extraordinary importance; The Sun (Tarot card)
Câu hỏi thường gặp
태양 nghĩa là gì?
태양 (danh từ) nghĩa là mặt trời.
태양 đọc thế nào?
태양 đọc là taeyang (romaja), IPA [tʰɛja̠ŋ].
Âm Hán Việt của 태양 là gì?
태양 viết bằng chữ Hán là 太陽, âm Hán Việt "thái dương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thái dương" trong tiếng Việt — 태양 nghĩa là mặt trời.