TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

태어나다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
taeeonada [tʰɛʌ̹na̠da̠] giọng máy của trình duyệt

태어나다 nghĩa là sinh.

Nghĩa của 태어나다

Động từ

  1. Sinh.

Cách chia của 태어나다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn태어나요taeeonayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở태어납니다taeeonamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi태어나taeeona
Quá khứ — lịch sự태어났어요taeeonasseoyo
Quá khứ — trang trọng태어났습니다taeeonatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-태어나겠어요taeeonagesseoyo
Nối "và, rồi" -고태어나고taeeonago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ태어나는taeeonaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký태어난다taeeonanda
Quá khứ — trần thuật태어났다taeeonatda
Câu hỏi trang trọng태어납니까taeeonamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자태어나자taeeonaja
Mệnh lệnh thân mật태어나라taeeonara
Mệnh lệnh trang trọng태어납시오taeeonapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서태어나서taeeonaseo
"Vì…" -니까태어나니까taeeonanikka
"…nhưng" -지만태어나지만taeeonajiman
"Nếu…" -면태어나면taeeonamyeon
Mục đích "để…" -려고태어나려고taeeonaryeogo
Danh từ hoá -기태어나기taeeonagi
Định ngữ quá khứ태어난taeeonan
Định ngữ tương lai태어날taeeonal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be born

Câu hỏi thường gặp

태어나다 nghĩa là gì?

태어나다 (động từ) nghĩa là sinh.

태어나다 đọc thế nào?

태어나다 đọc là taeeonada (romaja), IPA [tʰɛʌ̹na̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.