태어나다
태어나다 nghĩa là sinh.
Nghĩa của 태어나다
Động từ
- Sinh.
Cách chia của 태어나다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 태어나요taeeonayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 태어납니다taeeonamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 태어나taeeona |
| Quá khứ — lịch sự | 태어났어요taeeonasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 태어났습니다taeeonatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 태어나겠어요taeeonagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 태어나고taeeonago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 태어나는taeeonaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 태어난다taeeonanda |
| Quá khứ — trần thuật | 태어났다taeeonatda |
| Câu hỏi trang trọng | 태어납니까taeeonamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 태어나자taeeonaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 태어나라taeeonara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 태어납시오taeeonapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 태어나서taeeonaseo |
| "Vì…" -니까 | 태어나니까taeeonanikka |
| "…nhưng" -지만 | 태어나지만taeeonajiman |
| "Nếu…" -면 | 태어나면taeeonamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 태어나려고taeeonaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 태어나기taeeonagi |
| Định ngữ quá khứ | 태어난taeeonan |
| Định ngữ tương lai | 태어날taeeonal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be born
Câu hỏi thường gặp
태어나다 nghĩa là gì?
태어나다 (động từ) nghĩa là sinh.
태어나다 đọc thế nào?
태어나다 đọc là taeeonada (romaja), IPA [tʰɛʌ̹na̠da̠].