TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

태우다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tae'uda [tʰɛuda̠] giọng máy của trình duyệt

태우다 nghĩa là đốt.

Nghĩa của 태우다

Động từ

  1. Đốt.

Cách chia của 태우다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn태워요taewoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở태웁니다tae'umnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi태워taewo
Quá khứ — lịch sự태웠어요taewosseoyo
Quá khứ — trang trọng태웠습니다taewotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-태우겠어요tae'ugesseoyo
Nối "và, rồi" -고태우고tae'ugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ태우는tae'uneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký태운다tae'unda
Quá khứ — trần thuật태웠다taewotda
Câu hỏi trang trọng태웁니까tae'umnikka
Rủ "cùng … nhé" -자태우자tae'uja
Mệnh lệnh thân mật태워라taewora
Mệnh lệnh trang trọng태웁시오tae'upsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서태워서taewoseo
"Vì…" -니까태우니까tae'unikka
"…nhưng" -지만태우지만tae'ujiman
"Nếu…" -면태우면tae'umyeon
Mục đích "để…" -려고태우려고tae'uryeogo
Danh từ hoá -기태우기tae'ugi
Định ngữ quá khứ태운tae'un
Định ngữ tương lai태울tae'ul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to burn (something)
  • Động từ to give a ride/lift

Câu hỏi thường gặp

태우다 nghĩa là gì?

태우다 (động từ) nghĩa là đốt.

태우다 đọc thế nào?

태우다 đọc là tae'uda (romaja), IPA [tʰɛuda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.