태우다
태우다 nghĩa là đốt.
Nghĩa của 태우다
Động từ
- Đốt.
Cách chia của 태우다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 태워요taewoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 태웁니다tae'umnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 태워taewo |
| Quá khứ — lịch sự | 태웠어요taewosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 태웠습니다taewotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 태우겠어요tae'ugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 태우고tae'ugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 태우는tae'uneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 태운다tae'unda |
| Quá khứ — trần thuật | 태웠다taewotda |
| Câu hỏi trang trọng | 태웁니까tae'umnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 태우자tae'uja |
| Mệnh lệnh thân mật | 태워라taewora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 태웁시오tae'upsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 태워서taewoseo |
| "Vì…" -니까 | 태우니까tae'unikka |
| "…nhưng" -지만 | 태우지만tae'ujiman |
| "Nếu…" -면 | 태우면tae'umyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 태우려고tae'uryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 태우기tae'ugi |
| Định ngữ quá khứ | 태운tae'un |
| Định ngữ tương lai | 태울tae'ul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to burn (something)
- Động từ to give a ride/lift
Câu hỏi thường gặp
태우다 nghĩa là gì?
태우다 (động từ) nghĩa là đốt.
태우다 đọc thế nào?
태우다 đọc là tae'uda (romaja), IPA [tʰɛuda̠].