TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

태자

taeja [tʰɛd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 太子 THÁI TỬ 太 thái·子 tử

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

태자 nghĩa là thái tử, thế tử.

Nghĩa của 태자

Danh từ

  1. Thái tử.
  2. Thế tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 太子 — crown prince

Câu hỏi thường gặp

태자 nghĩa là gì?

태자 (danh từ) nghĩa là thái tử, thế tử.

태자 đọc thế nào?

태자 đọc là taeja (romaja), IPA [tʰɛd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 태자 là gì?

태자 viết bằng chữ Hán là 太子, âm Hán Việt "thái tử". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thái tử" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.