TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

태음

taeeum [tʰɛɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 太陰 THÁI ÂM 太 thái·陰 âm

Lưu ý: âm Hán Việt “thái âm” — nghĩa tiếng Việt khác: 태음 nghĩa là mặt trăng, trăng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

태음 nghĩa là mặt trăng, trăng.

Nghĩa của 태음

Danh từ

  1. Mặt trăng, trăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 太陰 — the moon (as opposed to 태양(太陽) (taeyang, “the Sun”))

Câu hỏi thường gặp

태음 nghĩa là gì?

태음 (danh từ) nghĩa là mặt trăng, trăng.

태음 đọc thế nào?

태음 đọc là taeeum (romaja), IPA [tʰɛɯm].

Âm Hán Việt của 태음 là gì?

태음 viết bằng chữ Hán là 太陰, âm Hán Việt "thái âm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thái âm" trong tiếng Việt — 태음 nghĩa là mặt trăng, trăng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.