태음
Lưu ý: âm Hán Việt “thái âm” — nghĩa tiếng Việt khác: 태음 nghĩa là mặt trăng, trăng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
태음 nghĩa là mặt trăng, trăng.
Nghĩa của 태음
Danh từ
- Mặt trăng, trăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 太陰 — the moon (as opposed to 태양(太陽) (taeyang, “the Sun”))
Câu hỏi thường gặp
태음 nghĩa là gì?
태음 (danh từ) nghĩa là mặt trăng, trăng.
태음 đọc thế nào?
태음 đọc là taeeum (romaja), IPA [tʰɛɯm].
Âm Hán Việt của 태음 là gì?
태음 viết bằng chữ Hán là 太陰, âm Hán Việt "thái âm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thái âm" trong tiếng Việt — 태음 nghĩa là mặt trăng, trăng.