턱수염
teoksuyeom
[tʰʌ̹ks͈ujʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
턱수염 nghĩa là râu.
Nghĩa của 턱수염
Danh từ
- Râu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beard
Câu hỏi thường gặp
턱수염 nghĩa là gì?
턱수염 (danh từ) nghĩa là râu.
턱수염 đọc thế nào?
턱수염 đọc là teoksuyeom (romaja), IPA [tʰʌ̹ks͈ujʌ̹m].