TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

테니스장

teniseujang [tʰe̞nisʰɯd͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

테니스장 nghĩa là sân quần vợt.

Nghĩa của 테니스장

Danh từ

  1. Sân quần vợt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tennis court

Câu hỏi thường gặp

테니스장 nghĩa là gì?

테니스장 (danh từ) nghĩa là sân quần vợt.

테니스장 đọc thế nào?

테니스장 đọc là teniseujang (romaja), IPA [tʰe̞nisʰɯd͡ʑa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.