TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

테헤란

tên riêng
Teheran [tʰe̞ɦe̞ɾa̠n] giọng máy của trình duyệt

테헤란 nghĩa là tê-hê-răng, têhêran.

Nghĩa của 테헤란

Danh từ riêng

  1. Tê-hê-răng, têhêran, têhêrăng, Tề Lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Tehran (the capital city of Iran); Tehran (a province of Iran)

Câu hỏi thường gặp

테헤란 nghĩa là gì?

테헤란 (danh từ riêng) nghĩa là tê-hê-răng, têhêran.

테헤란 đọc thế nào?

테헤란 đọc là Teheran (romaja), IPA [tʰe̞ɦe̞ɾa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.