TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

텍스트북

tekseuteubuk [tʰe̞ks͈ɯtʰɯbuk̚] giọng máy của trình duyệt

텍스트북 nghĩa là sách giáo khoa.

Nghĩa của 텍스트북

Danh từ

  1. Sách giáo khoa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 텍스트북

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ textbook

Câu hỏi thường gặp

텍스트북 nghĩa là gì?

텍스트북 (danh từ) nghĩa là sách giáo khoa.

텍스트북 đọc thế nào?

텍스트북 đọc là tekseuteubuk (romaja), IPA [tʰe̞ks͈ɯtʰɯbuk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.