템포
tempo
[tʰe̞mpʰo̞] giọng máy của trình duyệt
템포 nghĩa là nhịp độ.
Nghĩa của 템포
Danh từ
- Nhịp độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tempo
Câu hỏi thường gặp
템포 nghĩa là gì?
템포 (danh từ) nghĩa là nhịp độ.
템포 đọc thế nào?
템포 đọc là tempo (romaja), IPA [tʰe̞mpʰo̞].