토끼
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tokki
[tʰo̞k͈i] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리
토끼 nghĩa là thỏ.
Nghĩa của 토끼
Danh từ
- Thỏ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 토끼
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leporid (hare, rabbit), bunny
Câu hỏi thường gặp
토끼 nghĩa là gì?
토끼 (danh từ) nghĩa là thỏ.
토끼 đọc thế nào?
토끼 đọc là tokki (romaja), IPA [tʰo̞k͈i].