TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

템플렛

tempeullet [tʰe̞mpʰɯɭɭe̞t̚] giọng máy của trình duyệt

템플렛 nghĩa là bản mẫu, khuôn mẫu.

Nghĩa của 템플렛

Danh từ

  1. Bản mẫu, khuôn mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ template

Câu hỏi thường gặp

템플렛 nghĩa là gì?

템플렛 (danh từ) nghĩa là bản mẫu, khuôn mẫu.

템플렛 đọc thế nào?

템플렛 đọc là tempeullet (romaja), IPA [tʰe̞mpʰɯɭɭe̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.