TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

토네이도

toneido [tʰo̞ne̞ido̞] giọng máy của trình duyệt

토네이도 nghĩa là vòi rồng, lốc xoáy.

Nghĩa của 토네이도

Danh từ

  1. Vòi rồng, lốc xoáy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tornado

Câu hỏi thường gặp

토네이도 nghĩa là gì?

토네이도 (danh từ) nghĩa là vòi rồng, lốc xoáy.

토네이도 đọc thế nào?

토네이도 đọc là toneido (romaja), IPA [tʰo̞ne̞ido̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.