TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

토욕혼

tên riêng
Toyokhon [tʰo̞jokʰo̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 吐谷渾

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

토욕혼 nghĩa là Thổ Dục Hồn.

Nghĩa của 토욕혼

Danh từ riêng

lịch sử
  1. Thổ Dục Hồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 吐谷渾 — Tuyuhun (A powerful Mongolic kingdom established by nomadic tribes related to the Xianbei in the Qilian Mountains and upper Yellow River valley.)

Câu hỏi thường gặp

토욕혼 nghĩa là gì?

토욕혼 (danh từ riêng) nghĩa là Thổ Dục Hồn.

토욕혼 đọc thế nào?

토욕혼 đọc là Toyokhon (romaja), IPA [tʰo̞jokʰo̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.