토의하다
토의하다 nghĩa là thảo luận.
Nghĩa của 토의하다
Động từ
- Thảo luận.
Cách chia của 토의하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 토의해요touihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 토의합니다touihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 토의해touihae |
| Quá khứ — lịch sự | 토의했어요touihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 토의했습니다touihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 토의하겠어요touihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 토의하고touihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 토의하는touihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 토의한다touihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 토의했다touihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 토의합니까touihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 토의하자touihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 토의해라touihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 토의합시오touihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 토의해서touihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 토의하니까touihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 토의하지만touihajiman |
| "Nếu…" -면 | 토의하면touihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 토의하려고touiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 토의하기touihagi |
| Định ngữ quá khứ | 토의한touihan |
| Định ngữ tương lai | 토의할touihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 토의하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to discuss
Câu hỏi thường gặp
토의하다 nghĩa là gì?
토의하다 (động từ) nghĩa là thảo luận.
토의하다 đọc thế nào?
토의하다 đọc là touihada (romaja), IPA [ˈtʰo̞(ː)ɰiɦa̠da̠].