TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

토의하다

touihada [ˈtʰo̞(ː)ɰiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

토의하다 nghĩa là thảo luận.

Nghĩa của 토의하다

Động từ

  1. Thảo luận.

Cách chia của 토의하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn토의해요touihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở토의합니다touihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi토의해touihae
Quá khứ — lịch sự토의했어요touihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng토의했습니다touihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-토의하겠어요touihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고토의하고touihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ토의하는touihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký토의한다touihanda
Quá khứ — trần thuật토의했다touihaetda
Câu hỏi trang trọng토의합니까touihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자토의하자touihaja
Mệnh lệnh thân mật토의해라touihaera
Mệnh lệnh trang trọng토의합시오touihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서토의해서touihaeseo
"Vì…" -니까토의하니까touihanikka
"…nhưng" -지만토의하지만touihajiman
"Nếu…" -면토의하면touihamyeon
Mục đích "để…" -려고토의하려고touiharyeogo
Danh từ hoá -기토의하기touihagi
Định ngữ quá khứ토의한touihan
Định ngữ tương lai토의할touihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 토의하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to discuss

Câu hỏi thường gặp

토의하다 nghĩa là gì?

토의하다 (động từ) nghĩa là thảo luận.

토의하다 đọc thế nào?

토의하다 đọc là touihada (romaja), IPA [ˈtʰo̞(ː)ɰiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.