TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

토치카

tochika [tʰo̞t͡ɕʰikʰa̠] giọng máy của trình duyệt

토치카 nghĩa là boong-ke, hầm.

Nghĩa của 토치카

Danh từ

  1. Boong-ke, hầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bunker, pillbox (gun emplacement)

Câu hỏi thường gặp

토치카 nghĩa là gì?

토치카 (danh từ) nghĩa là boong-ke, hầm.

토치카 đọc thế nào?

토치카 đọc là tochika (romaja), IPA [tʰo̞t͡ɕʰikʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.