TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

토하다

tohada [ˈtʰo̞(ː)ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

토하다 nghĩa là nôn, mửa.

Nghĩa của 토하다

Động từ

  1. Nôn, mửa, ói.

Cách chia của 토하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn토해요tohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở토합니다tohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi토해tohae
Quá khứ — lịch sự토했어요tohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng토했습니다tohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-토하겠어요tohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고토하고tohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ토하는tohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký토한다tohanda
Quá khứ — trần thuật토했다tohaetda
Câu hỏi trang trọng토합니까tohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자토하자tohaja
Mệnh lệnh thân mật토해라tohaera
Mệnh lệnh trang trọng토합시오tohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서토해서tohaeseo
"Vì…" -니까토하니까tohanikka
"…nhưng" -지만토하지만tohajiman
"Nếu…" -면토하면tohamyeon
Mục đích "để…" -려고토하려고toharyeogo
Danh từ hoá -기토하기tohagi
Định ngữ quá khứ토한tohan
Định ngữ tương lai토할tohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to vomit, to puke

Câu hỏi thường gặp

토하다 nghĩa là gì?

토하다 (động từ) nghĩa là nôn, mửa.

토하다 đọc thế nào?

토하다 đọc là tohada (romaja), IPA [ˈtʰo̞(ː)ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.