TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

통

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tong [tʰo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 桶

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

통 nghĩa là thùng rượu, thùng tonneau.

Nghĩa của 통

Danh từ

  1. Thùng rượu, thùng tonneau, thùng tròn.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 통

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 桶 — barrel, bucket, cask, pail, vat; Used in compounds to refer to body parts that resemble containers (being hollow, etc.), often with a colloquial nuance.
  • Danh từ head, (of gourd) body
  • Lượng từ Counter for cabbages, gourds, etc.
  • Danh từ width of legs or waist (of clothes); caliber, generosity, magnanimity
  • Danh từ situation, place, circumstances
  • Danh từ 統 — village; An administrative division composed of several ban to smoothly carry out frontline administration in urban areas.
  • Danh từ 筒 — hub (of wheel)
  • Tiền tố as a whole, whole; wholly, averagely

Câu hỏi thường gặp

통 nghĩa là gì?

통 (danh từ) nghĩa là thùng rượu, thùng tonneau.

통 đọc thế nào?

통 đọc là tong (romaja), IPA [tʰo̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.