톱
top
[tʰo̞p̚] giọng máy của trình duyệt
톱 nghĩa là cưa, cái cưa.
Nghĩa của 톱
Danh từ
- Cưa, cái cưa.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 톱
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saw; covering
Câu hỏi thường gặp
톱 nghĩa là gì?
톱 (danh từ) nghĩa là cưa, cái cưa.
톱 đọc thế nào?
톱 đọc là top (romaja), IPA [tʰo̞p̚].