TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

통가

tên riêng
Tongga [tʰo̞ŋɡa̠] giọng máy của trình duyệt

통가 nghĩa là tôn-ga.

Nghĩa của 통가

Danh từ riêng

  1. Tôn-ga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Tonga (a country in Oceania)

Câu hỏi thường gặp

통가 nghĩa là gì?

통가 (danh từ riêng) nghĩa là tôn-ga.

통가 đọc thế nào?

통가 đọc là Tongga (romaja), IPA [tʰo̞ŋɡa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.