TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

통계학

tonggyehak [ˈtʰo̞(ː)ŋɡje̞ɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 統計學 THỐNG KÊ HỌC 統 thống·計 kê·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thống kê học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

통계학 nghĩa là thống kê học.

Nghĩa của 통계학

Danh từ

  1. Thống kê học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 統計學 — statistics (science)

Câu hỏi thường gặp

통계학 nghĩa là gì?

통계학 (danh từ) nghĩa là thống kê học.

통계학 đọc thế nào?

통계학 đọc là tonggyehak (romaja), IPA [ˈtʰo̞(ː)ŋɡje̞ɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 통계학 là gì?

통계학 viết bằng chữ Hán là 統計學, âm Hán Việt "thống kê học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thống kê học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.