TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

통사론

tongsaron [tʰo̞ŋsʰa̠ɾo̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 統辭論 THỐNG TỪ LUẬN 統 thống·辭 từ·論 luận

Lưu ý: âm Hán Việt “thống từ luận” — nghĩa tiếng Việt khác: 통사론 nghĩa là cú pháp, cú pháp học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

통사론 nghĩa là cú pháp, cú pháp học.

Nghĩa của 통사론

Danh từ

  1. Cú pháp.
  2. Cú pháp học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 統辭論 — syntax

Câu hỏi thường gặp

통사론 nghĩa là gì?

통사론 (danh từ) nghĩa là cú pháp, cú pháp học.

통사론 đọc thế nào?

통사론 đọc là tongsaron (romaja), IPA [tʰo̞ŋsʰa̠ɾo̞n].

Âm Hán Việt của 통사론 là gì?

통사론 viết bằng chữ Hán là 統辭論, âm Hán Việt "thống từ luận". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thống từ luận" trong tiếng Việt — 통사론 nghĩa là cú pháp, cú pháp học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.