통금
Lưu ý: âm Hán Việt “thông cấm” — nghĩa tiếng Việt khác: 통금 nghĩa là lệnh giới nghiêm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
통금 nghĩa là lệnh giới nghiêm.
Nghĩa của 통금
Danh từ
- Lệnh giới nghiêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 通禁 — curfew, especially one imposed on a child by a parent
Câu hỏi thường gặp
통금 nghĩa là gì?
통금 (danh từ) nghĩa là lệnh giới nghiêm.
통금 đọc thế nào?
통금 đọc là tonggeum (romaja), IPA [tʰo̞ŋɡɯm].
Âm Hán Việt của 통금 là gì?
통금 viết bằng chữ Hán là 通禁, âm Hán Việt "thông cấm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thông cấm" trong tiếng Việt — 통금 nghĩa là lệnh giới nghiêm.