TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

통금

tonggeum [tʰo̞ŋɡɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 通禁 THÔNG CẤM 通 thông·禁 cấm

Lưu ý: âm Hán Việt “thông cấm” — nghĩa tiếng Việt khác: 통금 nghĩa là lệnh giới nghiêm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

통금 nghĩa là lệnh giới nghiêm.

Nghĩa của 통금

Danh từ

  1. Lệnh giới nghiêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 通禁 — curfew, especially one imposed on a child by a parent

Câu hỏi thường gặp

통금 nghĩa là gì?

통금 (danh từ) nghĩa là lệnh giới nghiêm.

통금 đọc thế nào?

통금 đọc là tonggeum (romaja), IPA [tʰo̞ŋɡɯm].

Âm Hán Việt của 통금 là gì?

통금 viết bằng chữ Hán là 通禁, âm Hán Việt "thông cấm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thông cấm" trong tiếng Việt — 통금 nghĩa là lệnh giới nghiêm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.