TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

통나무

tongnamu [tʰo̞ŋna̠mu] giọng máy của trình duyệt

통나무 nghĩa là gỗ tròn.

Nghĩa của 통나무

Danh từ

  1. Gỗ tròn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ log

Câu hỏi thường gặp

통나무 nghĩa là gì?

통나무 (danh từ) nghĩa là gỗ tròn.

통나무 đọc thế nào?

통나무 đọc là tongnamu (romaja), IPA [tʰo̞ŋna̠mu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.