tongsolja[ˈtʰo̞(ː)ŋsʰo̞ʎt͡ɕ͈a̠]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt統率者
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
통솔자 nghĩa là lãnh đạo.
Nghĩa của 통솔자
Danh từ
Lãnh đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ統率者 — a leader, a commander
Câu hỏi thường gặp
통솔자 nghĩa là gì?
통솔자 (danh từ) nghĩa là lãnh đạo.
통솔자 đọc thế nào?
통솔자 đọc là tongsolja (romaja), IPA [ˈtʰo̞(ː)ŋsʰo̞ʎt͡ɕ͈a̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.