TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

퇴근

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
toegeun [ˈtʰwe̞(ː)ɡɯn] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 退勤 THOÁI CẦN 退 thoái·勤 cần

Lưu ý: âm Hán Việt “thoái cần” — nghĩa tiếng Việt khác: 퇴근 nghĩa là tan làm, đi làm về. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

퇴근 nghĩa là tan làm, đi làm về.

Nghĩa của 퇴근

Danh từ

  1. Tan làm, đi làm về (퇴근하다). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 퇴근

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 退勤 — leaving work, finishing work, getting off from work

Ghi chú: dùng 퇴근 sao cho đúng

퇴근 (退勤) là tan làm, rời chỗ làm — đối lập với 출근.

  • 퇴근하다 — tan làm; 퇴근 후에 — sau giờ làm.
  • 칼퇴근 (칼퇴) — tan làm đúng giờ, không ở lại (khẩu ngữ).
  • 야근 — làm thêm buổi tối.
  • 오늘 몇 시에 퇴근해요? (oneul myeot sie toegeunhaeyo?) — Hôm nay mấy giờ bạn tan làm?
  • 퇴근하고 한잔할까요? (toegeunhago hanjanhalkkayo?) — Tan làm đi làm một ly nhé?

Rời công ty hẳn (nghỉ việc) là 퇴사 hoặc 회사를 그만두다 — đừng nhầm với 퇴근.

Câu chào khi về trước đồng nghiệp: 먼저 퇴근하겠습니다 / 먼저 가 보겠습니다.

Câu hỏi thường gặp

퇴근 nghĩa là gì?

퇴근 (danh từ) nghĩa là tan làm, đi làm về.

퇴근 đọc thế nào?

퇴근 đọc là toegeun (romaja), IPA [ˈtʰwe̞(ː)ɡɯn].

Âm Hán Việt của 퇴근 là gì?

퇴근 viết bằng chữ Hán là 退勤, âm Hán Việt "thoái cần". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thoái cần" trong tiếng Việt — 퇴근 nghĩa là tan làm, đi làm về.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.