퇴근
Lưu ý: âm Hán Việt “thoái cần” — nghĩa tiếng Việt khác: 퇴근 nghĩa là tan làm, đi làm về. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
퇴근 nghĩa là tan làm, đi làm về.
Nghĩa của 퇴근
Danh từ
- Tan làm, đi làm về (퇴근하다). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 퇴근
- 퇴근하다 — Tan làm, đi làm về.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 退勤 — leaving work, finishing work, getting off from work
Ghi chú: dùng 퇴근 sao cho đúng
퇴근 (退勤) là tan làm, rời chỗ làm — đối lập với 출근.
- 퇴근하다 — tan làm; 퇴근 후에 — sau giờ làm.
- 칼퇴근 (칼퇴) — tan làm đúng giờ, không ở lại (khẩu ngữ).
- 야근 — làm thêm buổi tối.
- 오늘 몇 시에 퇴근해요? (oneul myeot sie toegeunhaeyo?) — Hôm nay mấy giờ bạn tan làm?
- 퇴근하고 한잔할까요? (toegeunhago hanjanhalkkayo?) — Tan làm đi làm một ly nhé?
Rời công ty hẳn (nghỉ việc) là 퇴사 hoặc 회사를 그만두다 — đừng nhầm với 퇴근.
Câu chào khi về trước đồng nghiệp: 먼저 퇴근하겠습니다 / 먼저 가 보겠습니다.
Câu hỏi thường gặp
퇴근 nghĩa là gì?
퇴근 (danh từ) nghĩa là tan làm, đi làm về.
퇴근 đọc thế nào?
퇴근 đọc là toegeun (romaja), IPA [ˈtʰwe̞(ː)ɡɯn].
Âm Hán Việt của 퇴근 là gì?
퇴근 viết bằng chữ Hán là 退勤, âm Hán Việt "thoái cần". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thoái cần" trong tiếng Việt — 퇴근 nghĩa là tan làm, đi làm về.