TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

퇴근하다

toegeunhada [ˈtʰwe̞(ː)ɡɯnɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

퇴근하다 nghĩa là tan làm, đi làm về.

Nghĩa của 퇴근하다

Động từ

  1. Tan làm, đi làm về. (biên soạn)

Cách chia của 퇴근하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn퇴근해요toegeunhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở퇴근합니다toegeunhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi퇴근해toegeunhae
Quá khứ — lịch sự퇴근했어요toegeunhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng퇴근했습니다toegeunhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-퇴근하겠어요toegeunhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고퇴근하고toegeunhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ퇴근하는toegeunhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký퇴근한다toegeunhanda
Quá khứ — trần thuật퇴근했다toegeunhaetda
Câu hỏi trang trọng퇴근합니까toegeunhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자퇴근하자toegeunhaja
Mệnh lệnh thân mật퇴근해라toegeunhaera
Mệnh lệnh trang trọng퇴근합시오toegeunhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서퇴근해서toegeunhaeseo
"Vì…" -니까퇴근하니까toegeunhanikka
"…nhưng" -지만퇴근하지만toegeunhajiman
"Nếu…" -면퇴근하면toegeunhamyeon
Mục đích "để…" -려고퇴근하려고toegeunharyeogo
Danh từ hoá -기퇴근하기toegeunhagi
Định ngữ quá khứ퇴근한toegeunhan
Định ngữ tương lai퇴근할toegeunhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 퇴근하다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to leave work, to finish work, to get off from work

Câu hỏi thường gặp

퇴근하다 nghĩa là gì?

퇴근하다 (động từ) nghĩa là tan làm, đi làm về.

퇴근하다 đọc thế nào?

퇴근하다 đọc là toegeunhada (romaja), IPA [ˈtʰwe̞(ː)ɡɯnɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.