퇴직
Lưu ý: âm Hán Việt “thoái chức” — nghĩa tiếng Việt khác: 퇴직 nghĩa là nghỉ hưu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
퇴직 nghĩa là nghỉ hưu.
Nghĩa của 퇴직
Danh từ
- Nghỉ hưu.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 퇴직
- 퇴직하다 — Về hưu, hồi hưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 退職 — retirement
Câu hỏi thường gặp
퇴직 nghĩa là gì?
퇴직 (danh từ) nghĩa là nghỉ hưu.
퇴직 đọc thế nào?
퇴직 đọc là toejik (romaja), IPA [tʰwe̞d͡ʑik̚].
Âm Hán Việt của 퇴직 là gì?
퇴직 viết bằng chữ Hán là 退職, âm Hán Việt "thoái chức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thoái chức" trong tiếng Việt — 퇴직 nghĩa là nghỉ hưu.