TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

퇴직

toejik [tʰwe̞d͡ʑik̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 退職 THOÁI CHỨC 退 thoái·職 chức

Lưu ý: âm Hán Việt “thoái chức” — nghĩa tiếng Việt khác: 퇴직 nghĩa là nghỉ hưu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

퇴직 nghĩa là nghỉ hưu.

Nghĩa của 퇴직

Danh từ

  1. Nghỉ hưu.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 퇴직

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 退職 — retirement

Câu hỏi thường gặp

퇴직 nghĩa là gì?

퇴직 (danh từ) nghĩa là nghỉ hưu.

퇴직 đọc thế nào?

퇴직 đọc là toejik (romaja), IPA [tʰwe̞d͡ʑik̚].

Âm Hán Việt của 퇴직 là gì?

퇴직 viết bằng chữ Hán là 退職, âm Hán Việt "thoái chức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thoái chức" trong tiếng Việt — 퇴직 nghĩa là nghỉ hưu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.