TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

투숙하다

tusukhada [tʰusʰukʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

투숙하다 nghĩa là ở.

Nghĩa của 투숙하다

Động từ

  1. Ở.

Cách chia của 투숙하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn투숙해요tusukhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở투숙합니다tusukhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi투숙해tusukhae
Quá khứ — lịch sự투숙했어요tusukhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng투숙했습니다tusukhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-투숙하겠어요tusukhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고투숙하고tusukhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ투숙하는tusukhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký투숙한다tusukhanda
Quá khứ — trần thuật투숙했다tusukhaetda
Câu hỏi trang trọng투숙합니까tusukhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자투숙하자tusukhaja
Mệnh lệnh thân mật투숙해라tusukhaera
Mệnh lệnh trang trọng투숙합시오tusukhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서투숙해서tusukhaeseo
"Vì…" -니까투숙하니까tusukhanikka
"…nhưng" -지만투숙하지만tusukhajiman
"Nếu…" -면투숙하면tusukhamyeon
Mục đích "để…" -려고투숙하려고tusukharyeogo
Danh từ hoá -기투숙하기tusukhagi
Định ngữ quá khứ투숙한tusukhan
Định ngữ tương lai투숙할tusukhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stay, to put up (in a hotel)

Câu hỏi thường gặp

투숙하다 nghĩa là gì?

투숙하다 (động từ) nghĩa là ở.

투숙하다 đọc thế nào?

투숙하다 đọc là tusukhada (romaja), IPA [tʰusʰukʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.