투숙하다
투숙하다 nghĩa là ở.
Nghĩa của 투숙하다
Động từ
- Ở.
Cách chia của 투숙하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 투숙해요tusukhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 투숙합니다tusukhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 투숙해tusukhae |
| Quá khứ — lịch sự | 투숙했어요tusukhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 투숙했습니다tusukhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 투숙하겠어요tusukhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 투숙하고tusukhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 투숙하는tusukhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 투숙한다tusukhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 투숙했다tusukhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 투숙합니까tusukhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 투숙하자tusukhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 투숙해라tusukhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 투숙합시오tusukhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 투숙해서tusukhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 투숙하니까tusukhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 투숙하지만tusukhajiman |
| "Nếu…" -면 | 투숙하면tusukhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 투숙하려고tusukharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 투숙하기tusukhagi |
| Định ngữ quá khứ | 투숙한tusukhan |
| Định ngữ tương lai | 투숙할tusukhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stay, to put up (in a hotel)
Câu hỏi thường gặp
투숙하다 nghĩa là gì?
투숙하다 (động từ) nghĩa là ở.
투숙하다 đọc thế nào?
투숙하다 đọc là tusukhada (romaja), IPA [tʰusʰukʰa̠da̠].