Lưu ý: âm Hán Việt “đầu ảnh cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 투영기 nghĩa là máy chiếu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
투영기 nghĩa là máy chiếu.
Nghĩa của 투영기
Danh từ
Máy chiếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ投影機 — projector
Câu hỏi thường gặp
투영기 nghĩa là gì?
투영기 (danh từ) nghĩa là máy chiếu.
투영기 đọc thế nào?
투영기 đọc là tuyeonggi (romaja), IPA [tʰujʌ̹ŋɡi].
Âm Hán Việt của 투영기 là gì?
투영기 viết bằng chữ Hán là 投影機, âm Hán Việt "đầu ảnh cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đầu ảnh cơ" trong tiếng Việt — 투영기 nghĩa là máy chiếu.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.