TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

투옥하다

tuokhada [tʰuo̞kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 投獄하다 ĐẦU NGỤC 投 đầu·獄 ngục

Lưu ý: âm Hán Việt “đầu ngục” — nghĩa tiếng Việt khác: 투옥하다 nghĩa là bỏ tù. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

투옥하다 nghĩa là bỏ tù.

Nghĩa của 투옥하다

Động từ

  1. Bỏ tù.

Cách chia của 투옥하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn투옥해요tuokhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở투옥합니다tuokhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi투옥해tuokhae
Quá khứ — lịch sự투옥했어요tuokhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng투옥했습니다tuokhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-투옥하겠어요tuokhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고투옥하고tuokhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ투옥하는tuokhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký투옥한다tuokhanda
Quá khứ — trần thuật투옥했다tuokhaetda
Câu hỏi trang trọng투옥합니까tuokhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자투옥하자tuokhaja
Mệnh lệnh thân mật투옥해라tuokhaera
Mệnh lệnh trang trọng투옥합시오tuokhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서투옥해서tuokhaeseo
"Vì…" -니까투옥하니까tuokhanikka
"…nhưng" -지만투옥하지만tuokhajiman
"Nếu…" -면투옥하면tuokhamyeon
Mục đích "để…" -려고투옥하려고tuokharyeogo
Danh từ hoá -기투옥하기tuokhagi
Định ngữ quá khứ투옥한tuokhan
Định ngữ tương lai투옥할tuokhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 投獄하다 — to imprison; to jail

Câu hỏi thường gặp

투옥하다 nghĩa là gì?

투옥하다 (động từ) nghĩa là bỏ tù.

투옥하다 đọc thế nào?

투옥하다 đọc là tuokhada (romaja), IPA [tʰuo̞kʰa̠da̠].

Âm Hán Việt của 투옥하다 là gì?

투옥하다 viết bằng chữ Hán là 投獄하다, âm Hán Việt "đầu ngục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đầu ngục" trong tiếng Việt — 투옥하다 nghĩa là bỏ tù.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.