투자자
Lưu ý: âm Hán Việt “đầu tư giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 투자자 nghĩa là người đầu tư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
투자자 nghĩa là người đầu tư.
Nghĩa của 투자자
Danh từ
- Người đầu tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 投資者 — investor
Câu hỏi thường gặp
투자자 nghĩa là gì?
투자자 (danh từ) nghĩa là người đầu tư.
투자자 đọc thế nào?
투자자 đọc là tujaja (romaja), IPA [tʰud͡ʑa̠d͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 투자자 là gì?
투자자 viết bằng chữ Hán là 投資者, âm Hán Việt "đầu tư giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đầu tư giả" trong tiếng Việt — 투자자 nghĩa là người đầu tư.