TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

투자자

tujaja [tʰud͡ʑa̠d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 投資者 ĐẦU TƯ GIẢ 投 đầu·資 tư·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “đầu tư giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 투자자 nghĩa là người đầu tư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

투자자 nghĩa là người đầu tư.

Nghĩa của 투자자

Danh từ

  1. Người đầu tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 投資者 — investor

Câu hỏi thường gặp

투자자 nghĩa là gì?

투자자 (danh từ) nghĩa là người đầu tư.

투자자 đọc thế nào?

투자자 đọc là tujaja (romaja), IPA [tʰud͡ʑa̠d͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 투자자 là gì?

투자자 viết bằng chữ Hán là 投資者, âm Hán Việt "đầu tư giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đầu tư giả" trong tiếng Việt — 투자자 nghĩa là người đầu tư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.