TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

투쟁

tujaeng [tʰud͡ʑɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鬪爭 ĐẤU TRANH 鬪 đấu·爭 tranh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đấu tranh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

투쟁 nghĩa là đấu tranh.

Nghĩa của 투쟁

Danh từ

  1. Đấu tranh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鬪爭 — fight; struggle

Câu hỏi thường gặp

투쟁 nghĩa là gì?

투쟁 (danh từ) nghĩa là đấu tranh.

투쟁 đọc thế nào?

투쟁 đọc là tujaeng (romaja), IPA [tʰud͡ʑɛŋ].

Âm Hán Việt của 투쟁 là gì?

투쟁 viết bằng chữ Hán là 鬪爭, âm Hán Việt "đấu tranh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đấu tranh" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.