투자하다
투자하다 nghĩa là đầu tư.
Nghĩa của 투자하다
Động từ
- Đầu tư.
Cách chia của 투자하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 투자해요tujahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 투자합니다tujahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 투자해tujahae |
| Quá khứ — lịch sự | 투자했어요tujahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 투자했습니다tujahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 투자하겠어요tujahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 투자하고tujahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 투자하는tujahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 투자한다tujahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 투자했다tujahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 투자합니까tujahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 투자하자tujahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 투자해라tujahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 투자합시오tujahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 투자해서tujahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 투자하니까tujahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 투자하지만tujahajiman |
| "Nếu…" -면 | 투자하면tujahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 투자하려고tujaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 투자하기tujahagi |
| Định ngữ quá khứ | 투자한tujahan |
| Định ngữ tương lai | 투자할tujahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to invest
Câu hỏi thường gặp
투자하다 nghĩa là gì?
투자하다 (động từ) nghĩa là đầu tư.
투자하다 đọc thế nào?
투자하다 đọc là tujahada (romaja), IPA [tʰud͡ʑa̠ɦa̠da̠].