TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

투자하다

tujahada [tʰud͡ʑa̠ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

투자하다 nghĩa là đầu tư.

Nghĩa của 투자하다

Động từ

  1. Đầu tư.

Cách chia của 투자하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn투자해요tujahaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở투자합니다tujahamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi투자해tujahae
Quá khứ — lịch sự투자했어요tujahaesseoyo
Quá khứ — trang trọng투자했습니다tujahaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-투자하겠어요tujahagesseoyo
Nối "và, rồi" -고투자하고tujahago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ투자하는tujahaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký투자한다tujahanda
Quá khứ — trần thuật투자했다tujahaetda
Câu hỏi trang trọng투자합니까tujahamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자투자하자tujahaja
Mệnh lệnh thân mật투자해라tujahaera
Mệnh lệnh trang trọng투자합시오tujahapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서투자해서tujahaeseo
"Vì…" -니까투자하니까tujahanikka
"…nhưng" -지만투자하지만tujahajiman
"Nếu…" -면투자하면tujahamyeon
Mục đích "để…" -려고투자하려고tujaharyeogo
Danh từ hoá -기투자하기tujahagi
Định ngữ quá khứ투자한tujahan
Định ngữ tương lai투자할tujahal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to invest

Câu hỏi thường gặp

투자하다 nghĩa là gì?

투자하다 (động từ) nghĩa là đầu tư.

투자하다 đọc thế nào?

투자하다 đọc là tujahada (romaja), IPA [tʰud͡ʑa̠ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.