투표
Lưu ý: âm Hán Việt “đầu phiếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 투표 nghĩa là bầu cử, biểu quyết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
투표 nghĩa là bầu cử, biểu quyết.
Nghĩa của 투표
Danh từ
- Bầu cử, biểu quyết, bỏ phiếu, bầu phiếu, đi bầu.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 투표
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 投票 — vote
Câu hỏi thường gặp
투표 nghĩa là gì?
투표 (danh từ) nghĩa là bầu cử, biểu quyết.
투표 đọc thế nào?
투표 đọc là tupyo (romaja), IPA [tʰupʰjo].
Âm Hán Việt của 투표 là gì?
투표 viết bằng chữ Hán là 投票, âm Hán Việt "đầu phiếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đầu phiếu" trong tiếng Việt — 투표 nghĩa là bầu cử, biểu quyết.