TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

투표

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tupyo [tʰupʰjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 投票 ĐẦU PHIẾU 投 đầu·票 phiếu

Lưu ý: âm Hán Việt “đầu phiếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 투표 nghĩa là bầu cử, biểu quyết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

투표 nghĩa là bầu cử, biểu quyết.

Nghĩa của 투표

Danh từ

  1. Bầu cử, biểu quyết, bỏ phiếu, bầu phiếu, đi bầu.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 투표

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 投票 — vote

Câu hỏi thường gặp

투표 nghĩa là gì?

투표 (danh từ) nghĩa là bầu cử, biểu quyết.

투표 đọc thế nào?

투표 đọc là tupyo (romaja), IPA [tʰupʰjo].

Âm Hán Việt của 투표 là gì?

투표 viết bằng chữ Hán là 投票, âm Hán Việt "đầu phiếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đầu phiếu" trong tiếng Việt — 투표 nghĩa là bầu cử, biểu quyết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.