투포환
Lưu ý: âm Hán Việt “đầu pháo hoàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 투포환 nghĩa là đẩy tạ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
투포환 nghĩa là đẩy tạ.
Nghĩa của 투포환
Danh từ
- Đẩy tạ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 투포환
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 投砲丸 — shot put
Câu hỏi thường gặp
투포환 nghĩa là gì?
투포환 (danh từ) nghĩa là đẩy tạ.
투포환 đọc thế nào?
투포환 đọc là tupohwan (romaja), IPA [tʰupʰo̞βwa̠n].
Âm Hán Việt của 투포환 là gì?
투포환 viết bằng chữ Hán là 投砲丸, âm Hán Việt "đầu pháo hoàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đầu pháo hoàn" trong tiếng Việt — 투포환 nghĩa là đẩy tạ.