Lưu ý: âm Hán Việt “đầu phiếu giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 투표자 nghĩa là cử tri. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
투표자 nghĩa là cử tri.
Nghĩa của 투표자
Danh từ
Cử tri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ投票者 — voter
Câu hỏi thường gặp
투표자 nghĩa là gì?
투표자 (danh từ) nghĩa là cử tri.
투표자 đọc thế nào?
투표자 đọc là tupyoja (romaja), IPA [tʰupʰjod͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 투표자 là gì?
투표자 viết bằng chữ Hán là 投票者, âm Hán Việt "đầu phiếu giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đầu phiếu giả" trong tiếng Việt — 투표자 nghĩa là cử tri.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.