TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

투표하다

tupyohada [tʰupʰjoɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

투표하다 nghĩa là bỏ phiếu, đầu phiếu.

Nghĩa của 투표하다

Động từ

  1. Bỏ phiếu, đầu phiếu, biểu quyết, bầu phiếu, đi bầu.

Cách chia của 투표하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn투표해요tupyohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở투표합니다tupyohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi투표해tupyohae
Quá khứ — lịch sự투표했어요tupyohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng투표했습니다tupyohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-투표하겠어요tupyohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고투표하고tupyohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ투표하는tupyohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký투표한다tupyohanda
Quá khứ — trần thuật투표했다tupyohaetda
Câu hỏi trang trọng투표합니까tupyohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자투표하자tupyohaja
Mệnh lệnh thân mật투표해라tupyohaera
Mệnh lệnh trang trọng투표합시오tupyohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서투표해서tupyohaeseo
"Vì…" -니까투표하니까tupyohanikka
"…nhưng" -지만투표하지만tupyohajiman
"Nếu…" -면투표하면tupyohamyeon
Mục đích "để…" -려고투표하려고tupyoharyeogo
Danh từ hoá -기투표하기tupyohagi
Định ngữ quá khứ투표한tupyohan
Định ngữ tương lai투표할tupyohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to vote

Câu hỏi thường gặp

투표하다 nghĩa là gì?

투표하다 (động từ) nghĩa là bỏ phiếu, đầu phiếu.

투표하다 đọc thế nào?

투표하다 đọc là tupyohada (romaja), IPA [tʰupʰjoɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.