투표하다
투표하다 nghĩa là bỏ phiếu, đầu phiếu.
Nghĩa của 투표하다
Động từ
- Bỏ phiếu, đầu phiếu, biểu quyết, bầu phiếu, đi bầu.
Cách chia của 투표하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 투표해요tupyohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 투표합니다tupyohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 투표해tupyohae |
| Quá khứ — lịch sự | 투표했어요tupyohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 투표했습니다tupyohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 투표하겠어요tupyohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 투표하고tupyohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 투표하는tupyohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 투표한다tupyohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 투표했다tupyohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 투표합니까tupyohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 투표하자tupyohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 투표해라tupyohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 투표합시오tupyohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 투표해서tupyohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 투표하니까tupyohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 투표하지만tupyohajiman |
| "Nếu…" -면 | 투표하면tupyohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 투표하려고tupyoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 투표하기tupyohagi |
| Định ngữ quá khứ | 투표한tupyohan |
| Định ngữ tương lai | 투표할tupyohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to vote
Câu hỏi thường gặp
투표하다 nghĩa là gì?
투표하다 (động từ) nghĩa là bỏ phiếu, đầu phiếu.
투표하다 đọc thế nào?
투표하다 đọc là tupyohada (romaja), IPA [tʰupʰjoɦa̠da̠].