TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

툰드라

tundeura [tʰundɯɾa̠] giọng máy của trình duyệt

툰드라 nghĩa là đài nguyên, đồng rêu.

Nghĩa của 툰드라

Danh từ

  1. Đài nguyên, đồng rêu, lãnh nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tundra (flat treeless arctic region)

Câu hỏi thường gặp

툰드라 nghĩa là gì?

툰드라 (danh từ) nghĩa là đài nguyên, đồng rêu.

툰드라 đọc thế nào?

툰드라 đọc là tundeura (romaja), IPA [tʰundɯɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.