teureompet[tʰɯɾʌ̹mpʰe̞t̚]giọng máy của trình duyệt
트럼펫 nghĩa là kèn.
Nghĩa của 트럼펫
Danh từ
Kèn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ trumpet (instrument)
Câu hỏi thường gặp
트럼펫 nghĩa là gì?
트럼펫 (danh từ) nghĩa là kèn.
트럼펫 đọc thế nào?
트럼펫 đọc là teureompet (romaja), IPA [tʰɯɾʌ̹mpʰe̞t̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.