트렌치
teurenchi
[tʰɯɾe̞ɲt͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
트렌치 nghĩa là hào.
Nghĩa của 트렌치
Danh từ
- Hào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trench
Câu hỏi thường gặp
트렌치 nghĩa là gì?
트렌치 (danh từ) nghĩa là hào.
트렌치 đọc thế nào?
트렌치 đọc là teurenchi (romaja), IPA [tʰɯɾe̞ɲt͡ɕʰi].