TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

트렌치

teurenchi [tʰɯɾe̞ɲt͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt

트렌치 nghĩa là hào.

Nghĩa của 트렌치

Danh từ

  1. Hào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trench

Câu hỏi thường gặp

트렌치 nghĩa là gì?

트렌치 (danh từ) nghĩa là hào.

트렌치 đọc thế nào?

트렌치 đọc là teurenchi (romaja), IPA [tʰɯɾe̞ɲt͡ɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.