TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

튼튼하다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
teunteunhada [tʰɯntʰɯnɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

튼튼하다 nghĩa là kết thật.

Nghĩa của 튼튼하다

Tính từ

  1. Kết thật.

Cách chia của 튼튼하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn튼튼해요teunteunhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở튼튼합니다teunteunhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi튼튼해teunteunhae
Quá khứ — lịch sự튼튼했어요teunteunhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng튼튼했습니다teunteunhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-튼튼하겠어요teunteunhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고튼튼하고teunteunhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký튼튼하다teunteunhada
Quá khứ — trần thuật튼튼했다teunteunhaetda
Câu hỏi trang trọng튼튼합니까teunteunhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서튼튼해서teunteunhaeseo
"Vì…" -니까튼튼하니까teunteunhanikka
"…nhưng" -지만튼튼하지만teunteunhajiman
"Nếu…" -면튼튼하면teunteunhamyeon
Danh từ hoá -기튼튼하기teunteunhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 튼튼하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sturdy, strong; healthy, strong

Câu hỏi thường gặp

튼튼하다 nghĩa là gì?

튼튼하다 (tính từ) nghĩa là kết thật.

튼튼하다 đọc thế nào?

튼튼하다 đọc là teunteunhada (romaja), IPA [tʰɯntʰɯnɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.