튼튼하다
튼튼하다 nghĩa là kết thật.
Nghĩa của 튼튼하다
Tính từ
- Kết thật.
Cách chia của 튼튼하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 튼튼해요teunteunhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 튼튼합니다teunteunhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 튼튼해teunteunhae |
| Quá khứ — lịch sự | 튼튼했어요teunteunhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 튼튼했습니다teunteunhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 튼튼하겠어요teunteunhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 튼튼하고teunteunhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 튼튼하다teunteunhada |
| Quá khứ — trần thuật | 튼튼했다teunteunhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 튼튼합니까teunteunhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 튼튼해서teunteunhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 튼튼하니까teunteunhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 튼튼하지만teunteunhajiman |
| "Nếu…" -면 | 튼튼하면teunteunhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 튼튼하기teunteunhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 튼튼하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sturdy, strong; healthy, strong
Câu hỏi thường gặp
튼튼하다 nghĩa là gì?
튼튼하다 (tính từ) nghĩa là kết thật.
튼튼하다 đọc thế nào?
튼튼하다 đọc là teunteunhada (romaja), IPA [tʰɯntʰɯnɦa̠da̠].